N1名词
除いて
のぞいて
含义
- 1.除外
- 2.保存
各语言释义
- English
- except, save
- Tiếng Việt
- ngoại trừ, tiết kiệm
- 日本語
- 除く, 救う
- 한국어
- 제외하고, 세이브
- 中文
- 除外, 保存
- Bahasa Indonesia
- kecuali, selain
- ภาษาไทย
- ยกเว้น
- Español
- excepto, salvo
- Français
- sauf, excepté
- Deutsch
- außer, außerhalb
- Português
- exceto, salvo
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。