N1名词
不朽
ふきゅう
含义
- 1.永恒
- 2.不朽
- 3.永生
各语言释义
- English
- everlasting, immortal, eternal
- Tiếng Việt
- bất diệt, vĩnh cửu, đời đời
- 日本語
- 不朽
- 한국어
- 불멸, 영원한, 영속적인
- 中文
- 永恒, 不朽, 永生
- Bahasa Indonesia
- abadi
- ภาษาไทย
- ไม่มีที่สิ้นสุด
- Español
- eterno
- Français
- éternel
- Deutsch
- ewig
- Português
- eterno
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。