N1名词
中堅
ちゅうけん
含义
- 1.中坚
- 2.支柱
- 3.主力
各语言释义
- English
- nucleus, backbone, mainstay
- Tiếng Việt
- hạt nhân, trụ cột, chủ chốt
- 日本語
- 中堅, 中心, 主力
- 한국어
- 중견, 중심, 근본
- 中文
- 中坚, 支柱, 主力
- Bahasa Indonesia
- inti
- ภาษาไทย
- แกนหลัก
- Español
- núcleo
- Français
- noyau
- Deutsch
- Kern
- Português
- núcleo
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。