N1名词
訴訟人
そしょうにん
含义
- 1.原告
- 2.诉讼人
- 3.起诉人
各语言释义
- English
- litigant, plaintiff, suitor
- Tiếng Việt
- nguyên đơn, người khởi kiện, người kiện
- 日本語
- 訴訟者, 原告, 訴人
- 한국어
- 소송인, 원고, 청원자
- 中文
- 原告, 诉讼人, 起诉人
- Bahasa Indonesia
- penggugat
- ภาษาไทย
- โจทก์
- Español
- litigante
- Français
- demandeur
- Deutsch
- Prozesspartei
- Português
- litigante
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。