N1名词
肩書き
かたがき
含义
- 1.头衔
- 2.职称
- 3.公司职位
各语言释义
- English
- title (e.g. Doctor, Professor, Lord), job title, position (in a company)
- Tiếng Việt
- chức danh, chức vụ, vị trí trong công ty
- 日本語
- 肩書き, タイトル(例:医者、教授、貴族), 職位
- 한국어
- 직함, 직위, 회사 내 직책
- 中文
- 头衔, 职称, 公司职位
- Bahasa Indonesia
- gelar, jabatan
- ภาษาไทย
- ชื่อ, ตำแหน่ง
- Español
- título, cargo
- Français
- titre, fonction
- Deutsch
- Titel, Berufsbezeichnung
- Português
- título, cargo
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。