N2名词
筋書き
すじがき
含义
- 1.情节
各语言释义
- English
- plot, scenario
- Tiếng Việt
- cốt truyện, kịch bản
- 日本語
- 筋書き
- 한국어
- 줄거리
- 中文
- 情节
- Bahasa Indonesia
- alur
- ภาษาไทย
- เรื่องราว
- Español
- trama
- Français
- intrigue
- Deutsch
- Handlung
- Português
- enredo
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。