N1名词
短距離
たんきょり
含义
- 1.短距离
- 2.短程
- 3.短途
各语言释义
- English
- short distance, short range, short-haul
- Tiếng Việt
- khoảng cách ngắn, phạm vi ngắn, chuyến ngắn
- 日本語
- 短距離
- 한국어
- 단거리, 단거리, 단거리 운송
- 中文
- 短距离, 短程, 短途
- Bahasa Indonesia
- jarak pendek
- ภาษาไทย
- ระยะทางสั้น
- Español
- distancia corta
- Français
- distance courte
- Deutsch
- kurze Strecke
- Português
- distância curta
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。