N1名词
空き巣
あきす
含义
- 1.空巢
- 2.空房
- 3.空家
各语言释义
- English
- empty nest, empty house, empty home
- Tiếng Việt
- tổ trống, nhà trống
- 日本語
- 空き巣, 空き巣, 空き巣
- 한국어
- 빈 둥지, 빈 집
- 中文
- 空巢, 空房, 空家
- Bahasa Indonesia
- sarang kosong
- ภาษาไทย
- รังว่าง
- Español
- nido vacío
- Français
- nid vide
- Deutsch
- leeres Nest
- Português
- ninho vazio
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。