N1名词
畝織り
うねおり
含义
- 1.条纹面料
- 2.带状面料
- 3.有脊的面料
各语言释义
- English
- ribbed fabric, corded fabric, ridged fabric
- Tiếng Việt
- vải gân, vải có dây, vải có gờ
- 日本語
- リブ生地, コード生地, 畝状生地
- 한국어
- 골지 원단, 코드 원단, 주름 원단
- 中文
- 条纹面料, 带状面料, 有脊的面料
- Bahasa Indonesia
- kain bergaris
- ภาษาไทย
- ผ้าลายริ้ว
- Español
- tela acanalada
- Français
- tissu côtelé
- Deutsch
- gerippter Stoff
- Português
- tecido estriado
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。