N1一段动词
心を捉える
こころをとらえる
含义
- 1.打动心灵
- 2.吸引
各语言释义
- English
- to impress, to charm
- Tiếng Việt
- để lại ấn tượng, thu hút, làm cho say mê
- 日本語
- 心を引きつける, 魅了する
- 한국어
- 마음을 사로잡다, 매혹하다
- 中文
- 打动心灵, 吸引
- Bahasa Indonesia
- mempengaruhi
- ภาษาไทย
- ทำให้ประทับใจ
- Español
- impressionar
- Français
- impressionner
- Deutsch
- beeindrucken
- Português
- impressionar
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。