N1名词
駆け引き
かけひき
含义
- 1.讨价还价
- 2.还价
- 3.策略
各语言释义
- English
- bargaining, haggling, tactics
- Tiếng Việt
- thương lượng, mặc cả, chiến thuật
- 日本語
- 駆け引き, 交渉, 戦術
- 한국어
- 교섭, 흥정, 전술
- 中文
- 讨价还价, 还价, 策略
- Bahasa Indonesia
- tawar-menawar
- ภาษาไทย
- การเจรจา
- Español
- negociación
- Français
- négociation
- Deutsch
- Verhandlung
- Português
- barganha
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。