N1一段动词
見据える
みすえる
含义
- 1.直视
- 2.固定目光
- 3.确保
各语言释义
- English
- to stare fixedly at, to fix one's gaze on, to make sure of
- Tiếng Việt
- nhìn chằm chằm vào, tiêu điểm, đảm bảo
- 日本語
- 見据える, じっと見る, 確認する
- 한국어
- 주목하다, 주시하다, 확인하다
- 中文
- 直视, 固定目光, 确保
- Bahasa Indonesia
- menatap
- ภาษาไทย
- ตั้งใจมอง
- Español
- mirar fijamente
- Français
- fixer du regard
- Deutsch
- schauen auf
- Português
- encarar
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。