N1名词
獅子奮迅
ししふんじん
含义
- 1.愤怒的(能量、战斗等)
- 2.疯狂的(工作、活动等)
- 3.凶猛的
各语言释义
- English
- furious (energy, battle, etc.), frenzied (work, activity, etc.), ferocious
- Tiếng Việt
- cuồng nhiệt (năng lượng, chiến đấu), điên cuồng (công việc, hoạt động), tàn bạo
- 日本語
- 激しい, 凄まじい(仕事、活動), 凶暴な
- 한국어
- 격렬한 (에너지, 전투 등), 미친 (작업, 활동 등), 사나운
- 中文
- 愤怒的(能量、战斗等), 疯狂的(工作、活动等), 凶猛的
- Bahasa Indonesia
- marah sekali
- ภาษาไทย
- เดือดดาล
- Español
- furioso
- Français
- furieux
- Deutsch
- wütend
- Português
- frenético
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。