thung lũng
On'yomi (音読み)
- ケイ
Kun'yomi (訓読み)
- たに
Về kanji này
Kanji 「渓」 có nghĩa chính là "thung lũng". Nó thường được dùng như danh từ. Một vài từ ghép tiêu biểu có thể kể đến như "渓谷" (けいこく) có nghĩa là "thung lũng"; "渓流" (けいりゅう) nghĩa là "dòng suối nhỏ"; và "渓水" (けいすい) có nghĩa là "nước trong thung lũng". Những từ này thường được dùng để mô tả các cảnh quan thiên nhiên và môi trường gần gũi với nước. Lưu ý rằng kanji này ít khi được dùng trong các động từ, chủ yếu tập trung vào khía cạnh mô tả địa lý.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
渓流の音が心地よい。
Âm thanh của suối thật dễ chịu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- valley
- Tiếng Việt
- thung lũng
- 日本語
- 渓
- 한국어
- 계곡
- 中文
- 山谷
- id
- lembah
- th
- หุบเขา
- es
- valle
- fr
- vallée
- de
- tal
- pt
- vale
Từ ghép phổ biến
- 渓谷valley, gorge
- 渓流stream, mountain stream
- 渓水valley water, water from a stream
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.