Quay lại từ điển
JLPT N212画 · 12 nétbộ thủ 水tần suất #3800Kanji Jōyō (thường dụng)

thung lũng

On'yomi (音読み)

  • ケイ

Kun'yomi (訓読み)

  • たに

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng dòng nước chảy qua thung lũng, với những viên đá hình vuông nhô lên giữa suối, tạo nên hình ảnh của chữ 渓.

Về kanji này

Kanji 「渓」 có nghĩa chính là "thung lũng". Nó thường được dùng như danh từ. Một vài từ ghép tiêu biểu có thể kể đến như "渓谷" (けいこく) có nghĩa là "thung lũng"; "渓流" (けいりゅう) nghĩa là "dòng suối nhỏ"; và "渓水" (けいすい) có nghĩa là "nước trong thung lũng". Những từ này thường được dùng để mô tả các cảnh quan thiên nhiên và môi trường gần gũi với nước. Lưu ý rằng kanji này ít khi được dùng trong các động từ, chủ yếu tập trung vào khía cạnh mô tả địa lý.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 渓流の音が心地よい。

    Âm thanh của suối thật dễ chịu.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
valley
Tiếng Việt
thung lũng
日本語
한국어
계곡
中文
山谷
id
lembah
th
หุบเขา
es
valle
fr
vallée
de
tal
pt
vale

Từ ghép phổ biến

  • 渓谷けいこくvalley, gorge
  • 渓流けいりゅうstream, mountain stream
  • 渓水けいすいvalley water, water from a stream

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.