sự từ chối, sự khước từ
On'yomi (音読み)
- キョ
- コ
Kun'yomi (訓読み)
- こば.む
Về kanji này
Kanji «拒» có nghĩa chính là từ chối hoặc bác bỏ. Chữ này thường được sử dụng như một động từ với cách đọc là «こば.む», nghĩa là từ chối hoặc không chấp nhận. Một số từ ghép tiêu biểu là «拒否» (きょひ) có nghĩa là từ chối một đề nghị hoặc yêu cầu, và «拒絶» (きょぜつ) cũng mang ý nghĩa từ chối hoặc bác bỏ một cái gì đó. Ngoài ra, động từ «拒まれる» (こばまれる) nghĩa là bị từ chối. Lưu ý rằng kanji này thường mang sắc thái mạnh mẽ về việc bác bỏ, không chỉ là sự từ chối thông thường.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は助けを拒んだ。
Anh ấy đã từ chối sự giúp đỡ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- refusal, rejection
- Tiếng Việt
- sự từ chối, sự khước từ
- 日本語
- 拒否, 拒絶
- 한국어
- 거부
- 中文
- 拒绝
- id
- penolakan
- th
- การปฏิเสธ
- es
- rechazo
- fr
- refus
- de
- Ablehnung
- pt
- recusa
Từ ghép phổ biến
- 拒否refusal, rejection
- 拒絶refusal, dismissal
- 拒まれるto be rejected
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.