đỉnh núi, đèo, cao trào, đỉnh
Cũng có: (kokuji)
On'yomi (音読み)
—
Kun'yomi (訓読み)
- とうげ
Về kanji này
Kanji "峠" có nghĩa chính là "đỉnh núi" hoặc "đèo". Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm "峠道" (とうげみち), có nghĩa là "đường qua đèo", và "峠越え" (とうげごえ), nghĩa là "vượt qua đèo". Ngoài ra, "峠を越す" (とうげをこす) có nghĩa là "đi qua đỉnh" hoặc "vượt qua giai đoạn cao trào". Lưu ý rằng kanji này được dùng để chỉ các địa điểm núi đồi, rất phổ biến trong bối cảnh địa lý và du lịch ở Nhật Bản.
Câu ví dụ
峠を越えると景色が変わった。
Cảnh vật thay đổi sau khi vượt qua đèo.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- mountain peak, mountain pass, climax, crest, (kokuji)
- Tiếng Việt
- đỉnh núi, đèo, cao trào, đỉnh, (kokuji)
- 日本語
- 山頂, 峠, クライマックス, 頂, (国字)
- 한국어
- 산꼭대기, 고개, 절정, 정점, (국자)
- 中文
- 山顶, 山口, 高潮, 顶点, (国字)
- id
- puncak gunung
- th
- ยอดเขา
- es
- cima de montaña
- fr
- sommet de montagne
- de
- Berggipfel
- pt
- pico da montanha
Từ ghép phổ biến
- 峠道road over a mountain pass
- 碓氷峠Usui Pass
- 峠越えcrossing a mountain pass
- 峠を越すto pass the peak (of something), to get through the most difficult part, to be over the worst (e.g. an illness)
- 峠バトルmountain-pass street race
- 大菩薩峠The Sword of Doom (1966 film)
- 峠を越えるto pass the peak (of something), to get through the most difficult part, to be over the worst (e.g. an illness)
- 洞ヶ峠を決め込むto wait for a good opportunity, to come down on the right side of the fence, to see which way the cat jumps
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.