Quay lại từ điển
JLPT N315画 · 15 nétbộ thủ 心tần suất #2368Kanji Jōyō (thường dụng)

ghét

On'yomi (音読み)

  • ゾウ

Kun'yomi (訓読み)

  • にく.む
  • にく.しみ

Gợi nhớ

Khi tâm của bạn chịu đựng sự ghét bỏ, sẽ giống như một con voi khổng lồ dẫm đạp lên cả trái tim.

Về kanji này

Kanji 「憎」 có nghĩa chính là "ghét" hoặc "khinh ghét". Nó thường được sử dụng như một động từ trong các tình huống thể hiện sự ghen ghét hoặc ác cảm với ai đó. Một số từ ghép phổ biến là 憎悪 (ぞうあ, zoua) có nghĩa là "thù hận"; 憎らしい (にくらしい, nikurashii) nghĩa là "đáng ghét"; và 憎しみ (にくしみ, nikushimi) là "cảm giác ghét bỏ". Khi sử dụng kanji này, bạn hãy chú ý rằng nó thể hiện những cảm xúc mạnh mẽ, thường không được khuyến khích trong giao tiếp hàng ngày, vì vậy hãy cân nhắc tình huống khi sử dụng.

Cấu tạo từ

nゾウ

Câu ví dụ

  • 彼を憎むことはない。

    Không cần phải ghét anh ấy.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
hate, detest
Tiếng Việt
ghét
日本語
憎悪, 憎しみ
한국어
증오
中文
仇恨
id
kebencian
th
ความเกลียดชัง
es
odio
fr
haine
de
Hass
pt
ódio

Từ ghép phổ biến

  • 憎悪ぞうあhatred
  • 憎らしいにくらしいhateful, detestable
  • 憎しみにくしみhatred

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.