Agriculture

Đảm bảo làm (hoặc không làm)

V-る/ない + ようにする

Cấu trúc này diễn đạt ý định đảm bảo rằng một hành động nhất định sẽ được thực hiện hoặc tránh.

Ví dụ

  • 水をしっかりあげるようにします。

    Tôi sẽ đảm bảo tưới đủ nước.

  • 毎日野菜をチェックするようにします。

    Tôi sẽ đảm bảo kiểm tra rau hàng ngày.

  • 無駄な肥料を使わないようにします。

    Tôi sẽ đảm bảo không sử dụng phân bón không cần thiết.

Kiểm tra nhanh

Tôi sẽ đảm bảo tưới nước đầy đủ.

More Agriculture grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.