Đảm bảo làm (hoặc không làm)
Cấu trúc này diễn đạt ý định đảm bảo rằng một hành động nhất định sẽ được thực hiện hoặc tránh.
Ví dụ
水をしっかりあげるようにします。
Tôi sẽ đảm bảo tưới đủ nước.
毎日野菜をチェックするようにします。
Tôi sẽ đảm bảo kiểm tra rau hàng ngày.
無駄な肥料を使わないようにします。
Tôi sẽ đảm bảo không sử dụng phân bón không cần thiết.
Kiểm tra nhanh
Tôi sẽ đảm bảo tưới nước đầy đủ.