Tôi đang (lịch sự)
Câu này là cách lịch sự để chỉ ra rằng bạn đang làm một việc gì đó.
Ví dụ
今、畑を耕しております。
Tôi đang cày đất trong cánh đồng.
トマトを育てております。
Tôi đang trồng cà chua.
水をあげております。
Tôi đang tưới nước (cho cây).
Kiểm tra nhanh
トマトを育て___おります。
Câu này là cách lịch sự để chỉ ra rằng bạn đang làm một việc gì đó.
今、畑を耕しております。
Tôi đang cày đất trong cánh đồng.
トマトを育てております。
Tôi đang trồng cà chua.
水をあげております。
Tôi đang tưới nước (cho cây).
トマトを育て___おります。
Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.