hoàn thành hết
Cấu trúc này diễn tả việc hoàn thành một hành động, thường đi kèm với cảm giác tiếc nuối hoặc sự kết thúc.
Ví dụ
トラクターを壊してしまいました。
Tôi đã làm hỏng máy kéo.
畑を全部耕してしまった。
Tôi đã cày toàn bộ ruộng.
野菜を収穫してしまった。
Tôi đã thu hoạch rau rồi.
Kiểm tra nhanh
Tôi đã vô tình làm hỏng máy kéo.