Agriculture

thực hiện trước

V-て + おく

Cấu trúc này chỉ hành động thực hiện trước hoặc như một sự chuẩn bị.

Ví dụ

  • 農作業を終えておきました。

    Tôi đã hoàn thành công việc nông nghiệp trước.

  • 種をまいておく必要があります。

    Tôi cần gieo hạt trước.

  • 水をやっておきますね。

    Tôi sẽ tưới nước cho cây trước.

Kiểm tra nhanh

Cần phải gieo hạt ___ trước.

More Agriculture grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.