thực hiện trước
Cấu trúc này chỉ hành động thực hiện trước hoặc như một sự chuẩn bị.
Ví dụ
農作業を終えておきました。
Tôi đã hoàn thành công việc nông nghiệp trước.
種をまいておく必要があります。
Tôi cần gieo hạt trước.
水をやっておきますね。
Tôi sẽ tưới nước cho cây trước.
Kiểm tra nhanh
Cần phải gieo hạt ___ trước.