sau khi làm
Cấu trúc này chỉ ra rằng một hành động xảy ra sau khi một hành động khác đã hoàn thành.
Ví dụ
水を撒いてから休憩します。
Tôi sẽ nghỉ ngơi sau khi tưới nước.
収穫してから販売します。
Tôi sẽ bán chúng sau khi thu hoạch.
仕事が終わってから帰ります。
Tôi sẽ về nhà sau khi hoàn thành công việc.
Kiểm tra nhanh
Thu hoạch xong ___ sẽ bán. (Tôi sẽ bán sau khi thu hoạch.)