Agriculture

sau khi làm

V-て + から

Cấu trúc này chỉ ra rằng một hành động xảy ra sau khi một hành động khác đã hoàn thành.

Ví dụ

  • 水を撒いてから休憩します。

    Tôi sẽ nghỉ ngơi sau khi tưới nước.

  • 収穫してから販売します。

    Tôi sẽ bán chúng sau khi thu hoạch.

  • 仕事が終わってから帰ります。

    Tôi sẽ về nhà sau khi hoàn thành công việc.

Kiểm tra nhanh

Thu hoạch xong ___ sẽ bán. (Tôi sẽ bán sau khi thu hoạch.)

More Agriculture grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.