Để làm gì
Cấu trúc này được sử dụng để chỉ ra mục đích hoặc lý do cho một hành động.
Ví dụ
品質を改善するために施肥します。
Tôi sẽ bón phân để cải thiện chất lượng.
収穫のために準備します。
Tôi sẽ chuẩn bị cho vụ thu hoạch.
植物の成長のために水をあげます。
Tôi sẽ tưới nước để cây phát triển.
Kiểm tra nhanh
品質を改善___ために施肥します。