quá mức
Cấu trúc này chỉ ra rằng một điều gì đó vượt quá giới hạn hoặc quá mức.
Ví dụ
野菜が大きすぎます。
Rau quá lớn.
肥料を使いすぎてしまった。
Tôi đã sử dụng quá nhiều phân bón.
水が多すぎて、根が腐っています。
Có quá nhiều nước, và rễ đang bị mục.
Kiểm tra nhanh
Tôi đã sử dụng ___ phân bón.