Agriculture

Tôi nghe rằng

Plain form + そうです(伝聞)

Cấu trúc này truyền đạt tin đồn hoặc thông tin nhận được từ người khác.

Ví dụ

  • 今年の収穫は良いそうです。

    Tôi nghe rằng vụ thu hoạch năm nay là tốt.

  • 最近、農業が盛んだそうです。

    Tôi nghe rằng nông nghiệp đang phát triển mạnh.

  • 新しい機械が安いそうです。

    Tôi nghe rằng các máy mới rất rẻ.

Kiểm tra nhanh

Tôi nghe nói vụ thu hoạch năm nay tốt. 今年の収穫は良い___。

More Agriculture grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.