Agriculture

trong khi làm

V-stem + ながら

Cấu trúc này biểu thị một hành động được thực hiện đồng thời với một hành động khác.

Ví dụ

  • 歌を歌いながら作業します。

    Tôi làm việc trong khi hát.

  • 苗を植えながら話しましょう。

    Chúng ta hãy trò chuyện trong khi trồng cây con.

  • 運転しながら考えています。

    Tôi đang suy nghĩ trong khi lái xe.

Kiểm tra nhanh

Hãy nói chuyện trong khi trồng cây giống.

More Agriculture grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.