Đã được quyết định rằng
Câu này chỉ ra rằng một quyết định đã được đưa ra liên quan đến một hành động hoặc tình huống cụ thể.
Ví dụ
明日、会議があることになっている。
Đã được quyết định rằng sẽ có một cuộc họp vào ngày mai.
今日、営業することになっている。
Đã được quyết định rằng hôm nay chúng tôi sẽ hoạt động.
月曜日に市場へ行くことになっている。
Đã được quyết định rằng chúng tôi sẽ đi chợ vào thứ Hai.
Kiểm tra nhanh
Đã được quyết định rằng chúng tôi sẽ đi chợ vào thứ Hai.