có thể là
Cấu trúc này diễn tả sự không chắc chắn hoặc khả năng xảy ra của một điều gì đó.
Ví dụ
今年は豊作かもしれません。
Năm nay có thể là một vụ mùa bội thu.
道具が壊れたかもしれません。
Có thể công cụ đã bị hỏng.
天気が良くないかもしれません。
Thời tiết có thể không tốt.
Kiểm tra nhanh
Năm nay có thể sẽ được mùa ___.