Agriculture

có thể là

Plain form + かもしれません

Cấu trúc này diễn tả sự không chắc chắn hoặc khả năng xảy ra của một điều gì đó.

Ví dụ

  • 今年は豊作かもしれません。

    Năm nay có thể là một vụ mùa bội thu.

  • 道具が壊れたかもしれません。

    Có thể công cụ đã bị hỏng.

  • 天気が良くないかもしれません。

    Thời tiết có thể không tốt.

Kiểm tra nhanh

Năm nay có thể sẽ được mùa ___.

More Agriculture grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.