Agriculture

nên là

Plain form + はずです

Cấu trúc này chỉ ra sự mong đợi hoặc điều gì đó được cho là sẽ xảy ra.

Ví dụ

  • 作物は元気なはずです。

    Cây trồng nên khỏe mạnh.

  • 作業は終わっているはずです。

    Công việc nên đã hoàn thành.

  • 苗は十分に成長しているはずです。

    Các cây con nên đang phát triển tốt.

Kiểm tra nhanh

Cây trồng nên khỏe mạnh. 作物は元気な___。

More Agriculture grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.