nên là
Cấu trúc này chỉ ra sự mong đợi hoặc điều gì đó được cho là sẽ xảy ra.
Ví dụ
作物は元気なはずです。
Cây trồng nên khỏe mạnh.
作業は終わっているはずです。
Công việc nên đã hoàn thành.
苗は十分に成長しているはずです。
Các cây con nên đang phát triển tốt.
Kiểm tra nhanh
Cây trồng nên khỏe mạnh. 作物は元気な___。