trong trường hợp
Cấu trúc này được dùng để diễn tả điều kiện hoặc tình huống.
Ví dụ
雨の場合は、作業を中止します。
Trong trường hợp mưa, chúng tôi sẽ ngừng công việc.
病気の場合は、すぐに連絡してください。
Trong trường hợp bệnh tật, vui lòng liên hệ ngay.
虫が多い場合は、薬を使います。
Trong trường hợp có nhiều côn trùng, chúng tôi sẽ sử dụng thuốc.
Kiểm tra nhanh
Trong trường hợp có nhiều côn trùng, chúng tôi sẽ sử dụng thuốc.