JFT Basic

Tôi dự định...

V-る + つもりです

Cấu trúc này thể hiện một ý định hoặc kế hoạch làm điều gì đó.

Ví dụ

  • 来週旅行するつもりです。

    Tôi dự định đi du lịch vào tuần tới.

  • 日本語を勉強するつもりです。

    Tôi dự định học tiếng Nhật.

  • 会社に就職するつもりです。

    Tôi dự định kiếm việc tại một công ty.

Kiểm tra nhanh

Tuần sau tôi dự định ___ du lịch.

More JFT Basic grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.