JFT Basic

Bạn phải...

V-ない + なければなりません

Cấu trúc này chỉ ra một nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải làm điều gì đó.

Ví dụ

  • 宿題をしなければなりません。

    Tôi phải làm bài tập về nhà.

  • 早く寝なければなりません。

    Tôi phải đi ngủ sớm.

  • この書類を提出しなければなりません。

    Tôi phải nộp tài liệu này.

Kiểm tra nhanh

Tôi phải làm bài tập về nhà.

More JFT Basic grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.