Bạn phải...
Cấu trúc này chỉ ra một nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải làm điều gì đó.
Ví dụ
宿題をしなければなりません。
Tôi phải làm bài tập về nhà.
早く寝なければなりません。
Tôi phải đi ngủ sớm.
この書類を提出しなければなりません。
Tôi phải nộp tài liệu này.
Kiểm tra nhanh
Tôi phải làm bài tập về nhà.