Tôi nghĩ rằng...
Cấu trúc này diễn tả suy nghĩ hoặc quan điểm của một người về điều gì đó.
Ví dụ
これは面白いと思います。
Tôi nghĩ rằng cái này thú vị.
明日は晴れると思います。
Tôi nghĩ rằng ngày mai sẽ nắng.
彼女は親切だと思います。
Tôi nghĩ rằng cô ấy là người tốt.
Kiểm tra nhanh
Tôi nghĩ đây là thú vị.