JFT Basic

Tôi nghĩ rằng...

Plain form + と思います

Cấu trúc này diễn tả suy nghĩ hoặc quan điểm của một người về điều gì đó.

Ví dụ

  • これは面白いと思います。

    Tôi nghĩ rằng cái này thú vị.

  • 明日は晴れると思います。

    Tôi nghĩ rằng ngày mai sẽ nắng.

  • 彼女は親切だと思います。

    Tôi nghĩ rằng cô ấy là người tốt.

Kiểm tra nhanh

Tôi nghĩ đây là thú vị.

More JFT Basic grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.