Tôi thường làm những việc như...
Cấu trúc này được dùng để nói về các hoạt động khác nhau mà không theo thứ tự nhất định.
Ví dụ
映画を見たり、本を読んだりします。
Tôi xem phim và đọc sách.
友達と遊んだり、買い物したりします。
Tôi đi chơi với bạn bè và mua sắm.
音楽を聴いたり、勉強したりします。
Tôi nghe nhạc và học.
Kiểm tra nhanh
Tôi chơi với bạn bè ___, đi mua sắm ___.