JFT Basic

Tôi thường làm những việc như...

V-たり + V-たりします

Cấu trúc này được dùng để nói về các hoạt động khác nhau mà không theo thứ tự nhất định.

Ví dụ

  • 映画を見たり、本を読んだりします。

    Tôi xem phim và đọc sách.

  • 友達と遊んだり、買い物したりします。

    Tôi đi chơi với bạn bè và mua sắm.

  • 音楽を聴いたり、勉強したりします。

    Tôi nghe nhạc và học.

Kiểm tra nhanh

Tôi chơi với bạn bè ___, đi mua sắm ___.

More JFT Basic grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.