Trông như thế (dạng V-stem / A-stem)
Dùng để diễn tả ngoại hình hoặc ấn tượng, hình thức lịch sự.
Ví dụ
このケーキは美味しそうです。
Bánh này trông ngon.
彼は優しそうです。
Anh ấy trông hiền lành.
天気が良さそうです。
Có vẻ như thời tiết đẹp.
Kiểm tra nhanh
Anh ấy trông có vẻ tốt bụng___.