Bởi vì (dạng khẳng định)
Dùng để đưa ra lý do hoặc giải thích, lịch sự.
Ví dụ
雨が降るので行きません。
Tôi không đi vì trời đang mưa.
忙しいので手伝えません。
Tôi không thể giúp vì tôi bận.
お金がないので買えません。
Tôi không thể mua vì tôi không có tiền.
Kiểm tra nhanh
Tôi không thể mua được vì không có tiền.