JFT Basic

Trong khi...

V-stem + ながら

Cấu trúc này được sử dụng để chỉ ra việc làm một điều gì đó trong khi làm một hành động khác.

Ví dụ

  • 音楽を聞きながら勉強します。

    Tôi học trong khi nghe nhạc.

  • テレビを見ながら食事します。

    Tôi ăn trong khi xem tivi.

  • 友達と話しながら歩きます。

    Tôi đi bộ trong khi nói chuyện với bạn bè.

Kiểm tra nhanh

Tôi học bài ___ nghe nhạc.

More JFT Basic grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.