Trong khi...
Cấu trúc này được sử dụng để chỉ ra việc làm một điều gì đó trong khi làm một hành động khác.
Ví dụ
音楽を聞きながら勉強します。
Tôi học trong khi nghe nhạc.
テレビを見ながら食事します。
Tôi ăn trong khi xem tivi.
友達と話しながら歩きます。
Tôi đi bộ trong khi nói chuyện với bạn bè.
Kiểm tra nhanh
Tôi học bài ___ nghe nhạc.