Từ (N) đến (N)
Chỉ ra một khoảng từ một điểm này đến điểm khác, hình thức lịch sự.
Ví dụ
家から学校まで歩きます。
Tôi đi bộ từ nhà đến trường.
駅から会社までバスで行きます。
Tôi đi từ ga đến công ty bằng xe buýt.
東京から大阪まで電車で行きます。
Tôi đi từ Tokyo đến Osaka bằng tàu.
Kiểm tra nhanh
Tôi đi xe buýt từ ga đến công ty.