N1명사
銀座
ぎんざ
의미
- 1.긴자 (도쿄의 지구)
- 2.번화한 쇼핑 지역
- 3.붐비는 장소
언어별 의미
- English
- Ginza (district in Tokyo), busy shopping district, bustling location
- Tiếng Việt
- Ginza (quận ở Tokyo), khu mua sắm bận rộn, địa điểm nhộn nhịp
- 日本語
- 銀座(東京の地区), 賑やかなショッピング地区, 賑やかな場所
- 한국어
- 긴자 (도쿄의 지구), 번화한 쇼핑 지역, 붐비는 장소
- 中文
- 银座(东京地区), 繁忙的购物区, 热闹的地点
- Bahasa Indonesia
- Ginza, distrik ramai, lokasi ramai
- ภาษาไทย
- กินซ่า, ย่านที่คับคั่ง, สถานที่ที่มีชีวิตชีวา
- Español
- Ginza, distrito concurrido, lugar bullicioso
- Français
- Ginza, quartier animé, lieu animé
- Deutsch
- Ginza, geschäftiger Bezirk, lebendige Lage
- Português
- Ginza, bairro movimentado, local agitado
사용된 한자
관련 단어
문맥 속에서 이 단어 배우기
Kanji 360은 오디오, SRS 복습, 각 단어를 구성하는 한자와 함께 읽기를 통해 어휘를 가르칩니다 — iOS 및 Android에서 무료.