N1명사
特訓
とっくん
의미
- 1.특훈
언어별 의미
- English
- special training, intensive training, crash course
- Tiếng Việt
- đào tạo đặc biệt, huấn luyện chuyên sâu, khóa học cấp tốc
- 日本語
- 特訓
- 한국어
- 특훈
- 中文
- 特训
- Bahasa Indonesia
- pelatihan khusus
- ภาษาไทย
- การฝึกพิเศษ
- Español
- formación especial
- Français
- formation spéciale
- Deutsch
- Spezialtraining
- Português
- treinamento especial
사용된 한자
관련 단어
문맥 속에서 이 단어 배우기
Kanji 360은 오디오, SRS 복습, 각 단어를 구성하는 한자와 함께 읽기를 통해 어휘를 가르칩니다 — iOS 및 Android에서 무료.