N1명사
火箸
ひばし
의미
- 1.장작 집게
- 2.화로 집게
언어별 의미
- English
- long metal chopsticks (for handling charcoal, esp. in a brazier), fire tongs
- Tiếng Việt
- đũa kim loại dài (dùng để giữ than, đặc biệt trong lò nướng), kẹp lửa
- 日本語
- ひばし
- 한국어
- 장작 집게, 화로 집게
- 中文
- 火钳, 火锅夹
- Bahasa Indonesia
- sumpit logam panjang
- ภาษาไทย
- ตะเกียบโลหะยาว
- Español
- palillos de metal largos
- Français
- longs bâtonnets en métal
- Deutsch
- lange Metalstäbchen
- Português
- hashis de metal longos
사용된 한자
관련 단어
문맥 속에서 이 단어 배우기
Kanji 360은 오디오, SRS 복습, 각 단어를 구성하는 한자와 함께 읽기를 통해 어휘를 가르칩니다 — iOS 및 Android에서 무료.