N1명사
本堂
ほんどう
의미
- 1.주요 홀
- 2.본당
언어별 의미
- English
- main hall (of a Buddhist temple), main temple
- Tiếng Việt
- hội trường chính (của chùa Phật), đền chính
- 日本語
- 本堂, 主要な寺
- 한국어
- 주요 홀, 본당
- 中文
- 主殿, 本堂
- Bahasa Indonesia
- gedung utama, kuil utama
- ภาษาไทย
- ห้องหลัก, วัดหลัก
- Español
- salón principal, templo principal
- Français
- salle principale, temple principal
- Deutsch
- Haupthalle, Haupttempel
- Português
- salão principal, templo principal
사용된 한자
관련 단어
문맥 속에서 이 단어 배우기
Kanji 360은 오디오, SRS 복습, 각 단어를 구성하는 한자와 함께 읽기를 통해 어휘를 가르칩니다 — iOS 및 Android에서 무료.