N1名詞
首謀
しゅぼう
意味
- 1.首謀
- 2.企て
- 3.リーダー
各言語の意味
- English
- plotting, planning (crime, intrigue), ringleader
- Tiếng Việt
- lập kế hoạch, lập kế hoạch (tội ác, âm mưu), thủ lĩnh
- 日本語
- 首謀, 企て, リーダー
- 한국어
- 계획, 계획하다, 주모자
- 中文
- 策划, 计划(犯罪、阴谋), 主谋
- Bahasa Indonesia
- perencanaan
- ภาษาไทย
- วางแผน
- Español
- planificación
- Français
- conspiration
- Deutsch
- Verschwörung
- Português
- planejamento
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。