N1名詞
韻脚
いんきゃく
意味
- 1.韻脚
各言語の意味
- English
- (metrical) foot, end rhyme (in Chinese poetry)
- Tiếng Việt
- chân (thơ), vần cuối (trong thơ Trung Quốc)
- 日本語
- 韻脚
- 한국어
- 운각, 종결 운
- 中文
- 韵脚, 尾韵
- Bahasa Indonesia
- kaki puisi
- ภาษาไทย
- หน่วยสัมผัส
- Español
- pie métrico
- Français
- pied
- Deutsch
- Versfuß
- Português
- pé métrico
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。