N1名詞
間隔
かんかく
意味
- 1.間隔
- 2.間
各言語の意味
- English
- space, interval, space character
- Tiếng Việt
- khoảng cách, thời gian giữa, ký tự khoảng cách
- 日本語
- 間隔, 間
- 한국어
- 간격, 인터벌
- 中文
- 间隔, 空隙, 空白字符
- Bahasa Indonesia
- ruang
- ภาษาไทย
- ช่องว่าง
- Español
- espacio
- Français
- espace
- Deutsch
- Raum
- Português
- espaço
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。