N1名詞
露店
ろてん
意味
- 1.露店
- 2.屋台
- 3.テント
各言語の意味
- English
- street stall, stand, booth
- Tiếng Việt
- gian hàng đường phố, quầy, buồng
- 日本語
- 露店, 屋台, テント
- 한국어
- 노점, 가판대, 부스
- 中文
- 街边摊, 摊位, 摊位
- Bahasa Indonesia
- gerai
- ภาษาไทย
- ร้านข้างถนน
- Español
- puestito
- Français
- étal de rue
- Deutsch
- Strassenstand
- Português
- barraca de rua
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。