N1名詞
豪邸
ごうてい
意味
- 1.豪邸
各言語の意味
- English
- magnificent house, luxurious home, palatial residence
- Tiếng Việt
- nhà sang trọng, nhà cao cấp, biệt thự nguy nga
- 日本語
- 豪邸
- 한국어
- 화려한 집, 사치스러운 집, 궁전 거주지
- 中文
- 豪华住宅, 奢华家庭, 宫殿住所
- Bahasa Indonesia
- rumah megah
- ภาษาไทย
- บ้านหรูหรา
- Español
- casa magnífica
- Français
- maison magnifique
- Deutsch
- prunkvolles Haus
- Português
- casa magnífica
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。