N1名詞
賦与
ふよ
意味
- 1.賦与
各言語の意味
- English
- being endowed with (e.g. a gift), being blessed with, endowment
- Tiếng Việt
- được ban tặng, được ưu đãi, ban tặng
- 日本語
- 賦与
- 한국어
- 부여
- 中文
- 赋予, 恩赐
- Bahasa Indonesia
- anugerah
- ภาษาไทย
- ของขวัญ
- Español
- donación
- Français
- don
- Deutsch
- Geschenk
- Português
- doação
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。