N1名詞
謄本
とうほん
意味
- 1.認証されたコピー
- 2.成績証明書
- 3.戸籍の公式なコピー
各言語の意味
- English
- certified copy, transcript, official copy of the family register
- Tiếng Việt
- bản sao chứng thực, bảng điểm, bản sao công chứng giấy đăng ký gia đình
- 日本語
- 認証されたコピー, 成績証明書, 戸籍の公式なコピー
- 한국어
- 공증 사본, 전사, 가족 등록부 공식 사본
- 中文
- 认证副本, 成绩单, 户口簿的正式副本
- Bahasa Indonesia
- salinan resmi
- ภาษาไทย
- สำเนาที่รับรอง
- Español
- copia certificada
- Français
- copie certifiée
- Deutsch
- beglaubigte Kopie
- Português
- cópia autenticada
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。