N1名詞
諭し
さとし
意味
- 1.指導
- 2.忠告
各言語の意味
- English
- guidance, admonition
- Tiếng Việt
- hướng dẫn, khuyên nhủ
- 日本語
- 指導, 忠告
- 한국어
- 지도, 충고
- 中文
- 指导, 劝告
- Bahasa Indonesia
- panduan
- ภาษาไทย
- คำแนะนำ
- Español
- orientación
- Français
- guidance
- Deutsch
- Ratschläge
- Português
- orientação
使用漢字
関連語
文脈でこの単語を学ぶ
Kanji 360は読書を通じて語彙を教えます。音声、SRS復習、各単語を構成する漢字付き — iOS・Androidで無料。